Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吃亏

chīkuī

Trong tiếng Trung, 吃亏 (chīkuī) có nghĩa là “chịu thiệt; chịu thiệt thòi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chịu thiệt
  2. chịu thiệt thòi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不仔细看合同会吃亏的。
    Bù zǐxì kàn hétong huì chīkuī de.
    Không xem kỹ hợp đồng sẽ bị chịu thiệt đấy.

Chữ Hán