Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

小吃

xiǎochī

Trong tiếng Trung, 小吃 (xiǎochī) có nghĩa là “món ăn vặt; đồ ăn nhẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. món ăn vặt
  2. đồ ăn nhẹ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条街上有很多好吃的小吃。
    Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō hǎochī de xiǎochī.
    Trên con phố này có rất nhiều món ăn vặt ngon.

Chữ Hán