小吃
Trong tiếng Trung, 小吃 (xiǎochī) có nghĩa là “món ăn vặt; đồ ăn nhẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- món ăn vặt
- đồ ăn nhẹ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 小吃 (xiǎochī) có nghĩa là “món ăn vặt; đồ ăn nhẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.