Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吃苦

chīkǔ

Trong tiếng Trung, 吃苦 (chīkǔ) có nghĩa là “chịu khổ; chịu thương chịu khó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chịu khổ
  2. chịu thương chịu khó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人不应该怕吃苦。
    Niánqīngrén bù yīnggāi pà chīkǔ.
    Người trẻ không nên sợ chịu khổ.

Chữ Hán