Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

口吃

kǒuchī

Trong tiếng Trung, 口吃 (kǒuchī) có nghĩa là “nói lắp; tật nói lắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói lắp
  2. tật nói lắp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一紧张说话就有点儿口吃。
    Tā yì jǐnzhāng shuōhuà jiù yǒudiǎnr kǒuchī.
    Hễ căng thẳng là anh ấy nói hơi lắp.

Chữ Hán