Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

口

kǒu

Trong tiếng Trung, 口 (kǒu) có nghĩa là “miệng; (lượng từ) ngụm, miếng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miệng
  2. (lượng từ) ngụm, miếng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请喝一口热水吧。
    Qǐng hē yī kǒu rè shuǐ ba.
    Xin hãy uống một ngụm nước nóng.

Chữ Hán

口
kǒu
miệng; (lượng từ) ngụm, miếng
Từ chứa 口