口
Trong tiếng Trung, 口 (kǒu) có nghĩa là “miệng; (lượng từ) ngụm, miếng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- miệng
- (lượng từ) ngụm, miếng
Trong tiếng Trung, 口 (kǒu) có nghĩa là “miệng; (lượng từ) ngụm, miếng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.