吃力
Trong tiếng Trung, 吃力 (chīlì) có nghĩa là “vất vả; tốn sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vất vả
- tốn sức
Trong tiếng Trung, 吃力 (chīlì) có nghĩa là “vất vả; tốn sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.