Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

吃力

chīlì

Trong tiếng Trung, 吃力 (chīlì) có nghĩa là “vất vả; tốn sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vất vả
  2. tốn sức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 搬这个沉重的箱子很吃力。
    Bān zhège chénzhòng de xiāngzi hěn chīlì.
    Khiêng chiếc hộp nặng này rất tốn sức.

Chữ Hán