Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

努力

nǔlì

Trong tiếng Trung, 努力 (nǔlì) có nghĩa là “nỗ lực; cố gắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nỗ lực
  2. cố gắng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天都很努力地学习。
    Tā měitiān dōu hěn nǔlì de xuéxí.
    Cậu ấy ngày nào cũng học tập rất chăm chỉ.

Chữ Hán