努力
Trong tiếng Trung, 努力 (nǔlì) có nghĩa là “nỗ lực; cố gắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nỗ lực
- cố gắng
Trong tiếng Trung, 努力 (nǔlì) có nghĩa là “nỗ lực; cố gắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.