Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

压力

yālì

Trong tiếng Trung, 压力 (yālì) có nghĩa là “áp lực; sức ép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. áp lực
  2. sức ép

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听音乐可以减轻工作压力。
    Tīng yīnyuè kěyǐ jiǎnqīng gōngzuò yālì.
    Nghe nhạc có thể giảm bớt áp lực công việc.

Chữ Hán