施压
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 施壓
Trong tiếng Trung, 施压 (shīyā) có nghĩa là “gây áp lực; ép buộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gây áp lực
- ép buộc
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 施压 (shīyā) có nghĩa là “gây áp lực; ép buộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.