Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

减压

jiǎnyā
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 減壓

Trong tiếng Trung, 减压 (jiǎnyā) có nghĩa là “giảm áp lực; giải tỏa căng thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giảm áp lực
  2. giải tỏa căng thẳng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听音乐是一种很好的减压方式。
    Tīng yīnyuè shì yī zhǒng hěn hǎo de jiǎnyā fāngshì.
    Nghe nhạc là một cách giải tỏa căng thẳng rất tốt.

Chữ Hán