减压
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 減壓
Trong tiếng Trung, 减压 (jiǎnyā) có nghĩa là “giảm áp lực; giải tỏa căng thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giảm áp lực
- giải tỏa căng thẳng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 减压 (jiǎnyā) có nghĩa là “giảm áp lực; giải tỏa căng thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.