Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

减免

jiǎnmiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 減免

Trong tiếng Trung, 减免 (jiǎnmiǎn) có nghĩa là “miễn giảm; giảm bớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miễn giảm
  2. giảm bớt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校决定减免他的学费。
    Xuéxiào juédìng jiǎnmiǎn tā de xuéfèi.
    Nhà trường quyết định miễn giảm học phí cho cậu ấy.

Chữ Hán