Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

免除

miǎnchú

Trong tiếng Trung, 免除 (miǎnchú) có nghĩa là “miễn trừ; bãi bỏ; giải trừ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miễn trừ
  2. bãi bỏ
  3. giải trừ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新政策免除了他们的税费。
    Xīn zhèngcè miǎnchúle tāmen de shuìfèi.
    Chính sách mới đã miễn trừ thuế phí cho họ.

Chữ Hán