Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

避免

bìmiǎn

Trong tiếng Trung, 避免 (bìmiǎn) có nghĩa là “ngăn ngừa; phòng tránh; tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngăn ngừa
  2. phòng tránh
  3. tránh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该避免犯同样的错误。
    Wǒmen yīnggāi bìmiǎn fàn tóngyàng de cuòwù.
    Chúng ta nên tránh phạm phải sai lầm tương tự.

Chữ Hán