避免
Trong tiếng Trung, 避免 (bìmiǎn) có nghĩa là “ngăn ngừa; phòng tránh; tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngăn ngừa
- phòng tránh
- tránh
Trong tiếng Trung, 避免 (bìmiǎn) có nghĩa là “ngăn ngừa; phòng tránh; tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.