Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逃避

táobì

Trong tiếng Trung, 逃避 (táobì) có nghĩa là “trốn tránh; né tránh; thoái thác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trốn tránh
  2. né tránh
  3. thoái thác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 面对困难,我们不应该逃避责任。
    Miànduì kùnnan, wǒmen bù yīnggāi táobì zérèn.
    Đối mặt với khó khăn, chúng ta không nên trốn tránh trách nhiệm.

Chữ Hán