逃避
Trong tiếng Trung, 逃避 (táobì) có nghĩa là “trốn tránh; né tránh; thoái thác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trốn tránh
- né tránh
- thoái thác
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 逃避 (táobì) có nghĩa là “trốn tránh; né tránh; thoái thác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.