Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

逃走

táozǒu

Trong tiếng Trung, 逃走 (táozǒu) có nghĩa là “trốn thoát; trốn đi; chạy trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trốn thoát
  2. trốn đi
  3. chạy trốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那只鸟从笼子里逃走了。
    Nà zhī niǎo cóng lóngzi lǐ táozǒu le.
    Con chim đó đã trốn thoát khỏi lồng.

Chữ Hán