Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

走

zǒu

Trong tiếng Trung, 走 (zǒu) có nghĩa là “đi bộ; rời đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi bộ
  2. rời đi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 时间不早了,我们要走了。
    Shíjiān bù zǎo le, wǒmen yào zǒu le.
    Thời gian không còn sớm nữa, chúng ta phải đi rồi.

Chữ Hán

走
zǒu
đi bộ; rời đi
Từ chứa 走