Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出走

chūzǒu

Trong tiếng Trung, 出走 (chūzǒu) có nghĩa là “bỏ nhà đi; rời đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bỏ nhà đi
  2. rời đi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他因为和父母吵架而离家出走了。
    Tā yīnwèi hé fùmǔ chǎojià ér líjiā chūzǒu le.
    Anh ấy vì cãi nhau với bố mẹ mà bỏ nhà ra đi.

Chữ Hán