走开
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 走開
Trong tiếng Trung, 走开 (zǒukāi) có nghĩa là “bỏ đi; đi chỗ khác; tránh ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bỏ đi
- đi chỗ khác
- tránh ra
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 走开 (zǒukāi) có nghĩa là “bỏ đi; đi chỗ khác; tránh ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.