Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

开心

kāixīn

Trong tiếng Trung, 开心 (kāixīn) có nghĩa là “vui vẻ; vui mừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vui vẻ
  2. vui mừng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们玩得很开心。
    Háizimen wán de hěn kāixīn.
    Các bạn nhỏ chơi rất vui vẻ.

Chữ Hán