心中
Trong tiếng Trung, 心中 (xīnzhōng) có nghĩa là “trong lòng; trong tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trong lòng
- trong tâm
Trong tiếng Trung, 心中 (xīnzhōng) có nghĩa là “trong lòng; trong tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.