Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

心

xīn

Trong tiếng Trung, 心 (xīn) có nghĩa là “tim; lòng; tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tim
  2. lòng
  3. tâm

Lượng từ: 颗、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的心很好。
    Tā de xīn hěn hǎo.
    Cô ấy có tấm lòng rất tốt.

Chữ Hán

心
xīn
tim; lòng
Từ chứa 心