Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

小心

xiǎoxīn

Trong tiếng Trung, 小心 (xiǎoxīn) có nghĩa là “cẩn thận; coi chừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cẩn thận
  2. coi chừng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下雨天路滑,走路要小心。
    Xiàyǔ tiān lù huá, zǒulù yào xiǎoxīn.
    Trời mưa đường trơn, đi lại phải cẩn thận.

Chữ Hán