Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

从小

cóngxiǎo
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 從小

Trong tiếng Trung, 从小 (cóngxiǎo) có nghĩa là “từ nhỏ; từ bé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từ nhỏ
  2. từ bé

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从小就喜欢唱歌。
    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan chànggē.
    Anh ấy từ nhỏ đã thích hát.

Chữ Hán