从小
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 從小
Trong tiếng Trung, 从小 (cóngxiǎo) có nghĩa là “từ nhỏ; từ bé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từ nhỏ
- từ bé
Trong tiếng Trung, 从小 (cóngxiǎo) có nghĩa là “từ nhỏ; từ bé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.