Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

从

cóng

Trong tiếng Trung, 从 (cóng) có nghĩa là “từ; từ khi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từ
  2. từ khi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从学校来这里。
    Tā cóng xuéxiào lái zhèlǐ.
    Anh ấy từ trường đến đây.

Chữ Hán

从
cóng
từ; từ khi
Từ chứa 从