从前
Trong tiếng Trung, 从前 (cóngqián) có nghĩa là “(phó từ) trước đây; ngày trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) trước đây
- ngày trước
Trong tiếng Trung, 从前 (cóngqián) có nghĩa là “(phó từ) trước đây; ngày trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.