Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

从前

cóngqián

Trong tiếng Trung, 从前 (cóngqián) có nghĩa là “(phó từ) trước đây; ngày trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) trước đây
  2. ngày trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 从前这里有一个小公园。
    Cóngqián zhèlǐ yǒu yígè xiǎo gōngyuán.
    Trước đây ở đây có một công viên nhỏ.

Chữ Hán