Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

前

qián

Trong tiếng Trung, 前 (qián) có nghĩa là “trước; trước khi; phía trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trước
  2. trước khi
  3. phía trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃饭前要洗手。
    Chīfàn qián yào xǐ shǒu.
    Trước khi ăn cơm phải rửa tay.

Chữ Hán

前
qián
trước; trước khi
Từ chứa 前