Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

小

xiǎo

Trong tiếng Trung, 小 (xiǎo) có nghĩa là “nhỏ; bé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhỏ
  2. bé

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个苹果很小。
    Zhège píngguǒ hěn xiǎo.
    Quả táo này rất nhỏ.

Chữ Hán