Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

大小

dàxiǎo

Trong tiếng Trung, 大小 (dàxiǎo) có nghĩa là “kích cỡ; kích thước; cỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kích cỡ
  2. kích thước
  3. cỡ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这双鞋的大小正好。
    Zhè shuāng xié de dàxiǎo zhènghǎo.
    Kích cỡ của đôi giày này vừa vặn.

Chữ Hán