Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

小姐

xiǎojie

Trong tiếng Trung, 小姐 (xiǎojie) có nghĩa là “tiểu thư; cô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiểu thư
  2. cô

Lượng từ: 个、位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位小姐是谁?
    Nà wèi xiǎojie shì shéi?
    Cô gái kia là ai?

Chữ Hán