姐
Trong tiếng Trung, 姐 (jiě) có nghĩa là “chị; chị gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chị
- chị gái
Trong tiếng Trung, 姐 (jiě) có nghĩa là “chị; chị gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.