Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

姐

jiě

Trong tiếng Trung, 姐 (jiě) có nghĩa là “chị; chị gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chị
  2. chị gái

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我姐比我大两岁。
    Wǒ jiě bǐ wǒ dà liǎng suì.
    Chị tôi lớn hơn tôi hai tuổi.

Chữ Hán

姐
jiě
chị; chị gái
Từ chứa 姐