Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

姐妹

jiěmèi

Trong tiếng Trung, 姐妹 (jiěmèi) có nghĩa là “chị em; chị em gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chị em
  2. chị em gái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她们姐妹两个关系很好。
    Tāmen jiěmèi liǎng ge guānxi hěn hǎo.
    Hai chị em họ có mối quan hệ rất tốt.

Chữ Hán