姐妹
Trong tiếng Trung, 姐妹 (jiěmèi) có nghĩa là “chị em; chị em gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chị em
- chị em gái
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 姐妹 (jiěmèi) có nghĩa là “chị em; chị em gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.