Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

妹妹

mèimei

Trong tiếng Trung, 妹妹 (mèimei) có nghĩa là “em gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. em gái

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我妹妹今年十岁。
    Wǒ mèimei jīnnián shí suì.
    Em gái tôi năm nay mười tuổi.

Chữ Hán