Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

小时

xiǎoshí

Trong tiếng Trung, 小时 (xiǎoshí) có nghĩa là “tiếng; giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng
  2. giờ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我看了两个小时的书。
    Wǒ kànle liǎng gè xiǎoshí de shū.
    Tôi đã đọc sách trong hai tiếng.

Chữ Hán