Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

时候

shíhou

Trong tiếng Trung, 时候 (shíhou) có nghĩa là “lúc; khi; thời điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lúc
  2. khi
  3. thời điểm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过马路的时候慢一点。
    Guò mǎlù de shíhou màn yìdiǎn.
    Khi qua đường hãy đi chậm một chút.

Chữ Hán