Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

小时候

xiǎoshíhou
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 小時候

Trong tiếng Trung, 小时候 (xiǎoshíhou) có nghĩa là “thời thơ ấu; khi còn nhỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời thơ ấu
  2. khi còn nhỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我小时候住在这里。
    Wǒ xiǎoshíhou zhù zài zhèlǐ.
    Hồi nhỏ tôi sống ở đây.

Chữ Hán