Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

伺候

cìhou

Trong tiếng Trung, 伺候 (cìhou) có nghĩa là “phục vụ; chăm sóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phục vụ
  2. chăm sóc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她悉心伺候生病的母亲。
    Tā xīxīn cìhou shēngbìng de mǔqīn.
    Cô ấy tận tình chăm sóc người mẹ ốm yếu.

Chữ Hán

伺
sì
to watch; to wait
Từ chứa 伺
候
hòu
to wait; to inquire after
Từ chứa 候