Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

伺机

sìjī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 伺機

Trong tiếng Trung, 伺机 (sìjī) có nghĩa là “chờ cơ hội; rình cơ hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chờ cơ hội
  2. rình cơ hội
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 猫躲在草丛里伺机行动。
    Māo duǒ zài cǎocóng lǐ sìjī xíngdòng.
    Con mèo trốn trong bụi cỏ chờ cơ hội hành động.

Chữ Hán

伺
sì
to watch; to wait
Từ chứa 伺
机
jī
machine; mechanism; aircraft
Từ chứa 机