Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

关机

guānjī
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 關機

Trong tiếng Trung, 关机 (guānjī) có nghĩa là “tắt máy; tắt nguồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tắt máy
  2. tắt nguồn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看电影前请先关机。
    Kàn diànyǐng qián qǐng xiān guānjī.
    Trước khi xem phim xin vui lòng tắt máy.

Chữ Hán