关机
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 關機
Trong tiếng Trung, 关机 (guānjī) có nghĩa là “tắt máy; tắt nguồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tắt máy
- tắt nguồn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 关机 (guānjī) có nghĩa là “tắt máy; tắt nguồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.