Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

机票

jīpiào
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 機票

Trong tiếng Trung, 机票 (jīpiào) có nghĩa là “vé máy bay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vé máy bay

Lượng từ: 张

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你买明天的机票了吗?
    Nǐ mǎi míngtiān de jīpiào le ma?
    Bạn đã mua vé máy bay ngày mai chưa?

Chữ Hán