Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

邮票

yóupiào
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 郵票

Trong tiếng Trung, 邮票 (yóupiào) có nghĩa là “tem; tem thư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tem
  2. tem thư

Lượng từ: 枚、张

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 寄信需要买一张邮票。
    Jì xìn xūyào mǎi yì zhāng yóupiào.
    Gửi thư cần mua một con tem.

Chữ Hán