Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

电子邮件

diànzǐyóujiàn
HSK 3.0 · Cấp 3HSK 2.0 · Cấp 3Phồn thể: 電子郵件

Trong tiếng Trung, 电子邮件 (diànzǐyóujiàn) có nghĩa là “thư điện tử; email”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thư điện tử
  2. email

Lượng từ: 封、份

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你收到我的电子邮件了吗?
    Nǐ shōudào wǒ de diànzǐ yóujiàn le ma?
    Bạn đã nhận được thư điện tử của tôi chưa?

Chữ Hán