Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

邮局

yóujú

Trong tiếng Trung, 邮局 (yóujú) có nghĩa là “bưu điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bưu điện

Lượng từ: 家、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我下午要去邮局寄一个包裹。
    Wǒ xiàwǔ yào qù yóujú jì yī gè bāoguǒ.
    Chiều nay tôi phải đến bưu điện gửi một bưu kiện.

Chữ Hán