Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

布局

bùjú

Trong tiếng Trung, 布局 (bùjú) có nghĩa là “bố cục; sự sắp xếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bố cục
  2. sự sắp xếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间的布局很合理,看着很宽敞。
    Fángjiān de bùjú hěn hélǐ, kànzhe hěn kuānchang.
    Bố cục của căn phòng rất hợp lý, nhìn rất rộng rãi.

Chữ Hán