Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

僵局

jiāngjú

Trong tiếng Trung, 僵局 (jiāngjú) có nghĩa là “thế bế tắc; bế tắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thế bế tắc
  2. bế tắc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方的谈判陷入了僵局。
    Shuāngfāng de tánpàn xiànrùle jiāngjú.
    Cuộc đàm phán giữa hai bên đã rơi vào bế tắc.

Chữ Hán