Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

局长

júzhǎng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 局長

Trong tiếng Trung, 局长 (júzhǎng) có nghĩa là “cục trưởng; giám đốc cục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cục trưởng
  2. giám đốc cục

Lượng từ: 位、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新来的局长今天下午要开会。
    Xīn lái de júzhǎng jīntiān xiàwǔ yào kāihuì.
    Cục trưởng mới đến sẽ họp vào chiều nay.

Chữ Hán