局长
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 局長
Trong tiếng Trung, 局长 (júzhǎng) có nghĩa là “cục trưởng; giám đốc cục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cục trưởng
- giám đốc cục
Lượng từ: 位、个
Trong tiếng Trung, 局长 (júzhǎng) có nghĩa là “cục trưởng; giám đốc cục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 位、个