Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大局

dàjú

Trong tiếng Trung, 大局 (dàjú) có nghĩa là “đại cục; toàn cục; tình hình chung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đại cục
  2. toàn cục
  3. tình hình chung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们做决定时要顾全大局。
    Wǒmen zuò juédìng shí yào gùquán dàjú.
    Khi đưa ra quyết định chúng ta phải cân nhắc đến toàn cục.

Chữ Hán