Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

局面

júmiàn

Trong tiếng Trung, 局面 (júmiàn) có nghĩa là “cục diện; tình thế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cục diện
  2. tình thế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的到来为团队打开了新的局面。
    Tā de dàolái wèi tuánduì dǎkāile xīn de júmiàn.
    Sự xuất hiện của anh ấy đã mở ra một cục diện mới cho cả đội.

Chữ Hán