Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

格局

géjú

Trong tiếng Trung, 格局 (géjú) có nghĩa là “cục diện; cấu trúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cục diện
  2. cấu trúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新技术正在改变市场的格局。
    Xīn jìshù zhèngzài gǎibiàn shìchǎng de géjú.
    Công nghệ mới đang làm thay đổi cục diện thị trường.

Chữ Hán