Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

合格

hégé

Trong tiếng Trung, 合格 (hégé) có nghĩa là “đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đạt tiêu chuẩn
  2. đủ tiêu chuẩn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这批产品经过检查完全合格。
    Zhè pī chǎnpǐn jīngguò jiǎnchá wánquán hégé.
    Lô sản phẩm này sau khi kiểm tra hoàn toàn đạt tiêu chuẩn.

Chữ Hán