Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

合适

héshì

Trong tiếng Trung, 合适 (héshì) có nghĩa là “phù hợp; thích hợp; vừa vặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phù hợp
  2. thích hợp
  3. vừa vặn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这双鞋对我很合适。
    Zhè shuāng xié duì wǒ hěn héshì.
    Đôi giày này rất vừa vặn với tôi.

Chữ Hán